Phần Mềm Kết Nối Đế Sạc DrivePro Body
Hướng dẫn sử dụng (Windows)

1. Yêu Cầu Hệ Thống
Hệ điều hành hỗ trợ
- Microsoft Windows 10 trở lên (64-bit)
Yêu cầu phần cứng
- Máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay
Các mẫu thiết bị được hỗ trợ
Đế Sạc (Docking Station)
- TS-DPD6N
- TS-DPD6C
2. Tải phần mềm
Tải phần mềm Kế nối Đế sạc từ trang web chính thức:
3. Trạng Thái (Status)
Trang Trạng Thái/ Status hiển thị thông tin kết nối của đế sạc, tình trạng sạc và sao lưu của DrivePro Body.

3-1. Thêm Đế Sạc

-
Để thêm đế sạc, nhấp vào
.
-
Khi thiết bị được phát hiện, chọn đế sạc bạn muốn kết nối và nhấn nút Thêm.
3-2. Thông Tin Đế Sạc
Nhấp vào để xem thông tin chi tiết về đế sạc.

Tổng Quan
- Tại trang Tổng Quan, bạn có thể xem tên máy chủ, phiên bản firmware, địa chỉ IP và địa chỉ MAC của đế sạc.
Cài Đặt Nâng Cao
- Tại trang Cài Đặt Nâng Cao, bạn có thể thay đổi tên máy chủ, cập nhật firmware và điều chỉnh thời gian.
3-3. Ngắt Kết Nối và Cập Nhật Firmware Camera

-
Nhấp vào
để ngắt kết nối đế sạc và kết nối dữ liệu.
-
Nhấp vào
để kiểm tra phiên bản firmware của tất cả các camera được kết nối và cập nhật firmware.
4. Cài Đặt
Trang Cài Đặt cho phép bạn điều chỉnh thiết lập thiết bị, video và dấu video cho các camera được kết nối với đế sạc. Chọn đế sạc và sau đó chọn camera bạn muốn cài đặt.

Cài Đặt Thiết Bị
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn | |
|---|---|---|
| Đồng Bộ Thời Gian Với PC | Nhấp vào nút "Set" để đồng bộ thời gian của thiết bị với PC. | |
| Bluetooth | Bật/tắt Bluetooth. | |
| OFF / ON | ||
| Cảnh Báo Thiết Bị | Chế Độ Ẩn Danh | Bật/tắt chế độ Ẩn danh (Stealth mode). Khi bật chế độ Ẩn danh, đèn báo và còi báo sẽ bị tắt. |
| ON / OFF | Đèn LED Báo Hiệu | Bật/tắt đèn LED khi ghi hình. |
| ON / OFF | Còi Báo | Bật/tắt còi báo khi ghi hình. |
| ON / OFF | Rung | Bật/tắt rung khi ghi hình. |
| ON / OFF | ||
| Tần Số Ánh Sáng | Chọn tần số phù hợp để tránh hiện tượng nhấp nháy ánh sáng điện xoay chiều (A/C). | |
| 50 Hz / 60 Hz | ||
| Nút Snapshot |
Điều chỉnh thiết lập nhấn giữ nút snapshot
|
|
| Đèn LED Hồng Ngoại / Ghi Âm | ||
| Đèn LED Hồng Ngoại | Chọn kích hoạt đèn LED hồng ngoại theo cách thủ công hoặc tự động. | |
| Thủ Công / Tự Động (mặc định) | ||
| Đặt Lại Bằng Nút Chức Năng |
Khi thiết bị đang bật, nhấn giữ đồng thời nút nguồn
|
|
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn | |
|---|---|---|
| Múi Giờ | Chọn múi giờ của bạn. | |
| Đồng Bộ Thời Gian Với PC | Nhấp vào nút "Set" để đồng bộ thời gian của thiết bị với PC. | |
| GPS | Bật/tắt GPS. | |
| OFF / ON | ||
| Bluetooth | Bật/tắt Bluetooth. | |
| OFF / ON | ||
| Cảnh Báo Thiết Bị | Chế Độ Ẩn Danh | Bật/tắt chế độ Ẩn danh (Stealth mode). Khi bật chế độ Ẩn danh, đèn báo và còi báo sẽ bị tắt. |
| ON / OFF | Đèn LED Báo Hiệu | Bật/tắt đèn LED khi ghi hình. |
| ON / OFF | Còi Báo | Bật/tắt còi báo khi ghi hình. |
| ON / OFF | Rung | Bật/tắt rung khi ghi hình. |
| ON / OFF | ||
| Tần Số Ánh Sáng | Chọn tần số phù hợp để tránh hiện tượng nhấp nháy ánh sáng điện xoay chiều (A/C). | |
| 50 Hz / 60 Hz | ||
| Nút Snapshot |
Thiết lập nhấn giữ nút
|
|
| Đèn LED Hồng Ngoại / Ghi Âm | ||
| Đèn LED Hồng Ngoại | Chọn kích hoạt đèn LED hồng ngoại theo cách thủ công hoặc tự động. | |
| Thủ Công / Tự Động (mặc định) | ||
| Đặt Lại Bằng Nút Chức Năng | Để định dạng và đặt lại thiết bị, nhấn giữ đồng thời nút (Mặc định: OFF) |
|
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn | |
|---|---|---|
| Múi Giờ | Chọn múi giờ của bạn. | |
| Đồng Bộ Thời Gian Với PC | Nhấp vào nút "Set" để đồng bộ thời gian của thiết bị với PC. | |
| Cảnh Báo Thiết Bị | Chế Độ Ẩn Danh | Bật/tắt chế độ Ẩn danh (Stealth mode). Khi bật chế độ Ẩn danh, đèn báo và còi báo sẽ bị tắt. |
| ON / OFF | Đèn LED Báo Hiệu | Bật/tắt đèn LED khi ghi hình. |
| ON / OFF | Còi Báo | Bật/tắt còi báo khi ghi hình. |
| ON / OFF | Rung | Bật/tắt rung khi ghi hình. |
| ON / OFF | ||
| Tần Số Ánh Sáng | Chọn tần số phù hợp để tránh hiện tượng nhấp nháy ánh sáng điện xoay chiều (A/C). | |
| 50 Hz / 60 Hz | ||
| Tần Số Lấy Mẫu Âm Thanh | Thiết lập tần số lấy mẫu âm thanh. Tần số càng cao, chất lượng âm thanh càng tốt. |
|
| 48000 Hz / 44100 Hz / 32000 Hz / 24000 Hz / 22050 Hz | ||
| Đặt Lại Bằng Nút Chức Năng | Khi thiết bị đang bật, nhấn giữ đồng thời nút |
|
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn | |
|---|---|---|
| Múi Giờ | Chọn múi giờ của bạn. | |
| Đồng Bộ Thời Gian Với PC | Nhấp vào nút "Set" để đồng bộ thời gian của thiết bị với PC. | |
| GPS | Bật/tắt GPS. | |
| OFF / ON | ||
| Bluetooth | Bật/tắt Bluetooth. | |
| OFF / ON | ||
| Cảnh Báo Thiết Bị | Chế Độ Ẩn Danh | Bật/tắt chế độ Ẩn danh (Stealth mode). Khi bật chế độ Ẩn danh, đèn báo và còi báo sẽ bị tắt. |
| ON / OFF | Đèn LED Báo Hiệu | Bật/tắt đèn LED khi ghi hình. |
| ON / OFF | Còi Báo | Bật/tắt còi báo khi ghi hình. |
| ON / OFF | Rung | Bật/tắt rung khi ghi hình. |
| ON / OFF | ||
| Tần Số Ánh Sáng | Chọn tần số phù hợp để tránh hiện tượng nhấp nháy ánh sáng điện xoay chiều (A/C). | |
| 50 Hz / 60 Hz | ||
| Tần Số Lấy Mẫu Âm Thanh | Thiết lập tần số lấy mẫu âm thanh. Tần số càng cao, chất lượng âm thanh càng tốt. |
|
| 48000 Hz / 44100 Hz / 32000 Hz / 24000 Hz / 22050 Hz | ||
|
Đặt Lại Bằng Nút Chức Năng |
Khi thiết bị đang bật, nhấn giữ đồng thời nút Nguồn và nút Snapshot trong 5 giây để định dạng và đặt lại thiết bị. Sau đó, camera sẽ tự tắt. (Mặc định: OFF). | |
Cài Đặt Video
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn |
|---|---|
| Độ Phân Giải | Thiết lập chất lượng ghi hình video. |
| 1440P/30FPS / 1080P/60FPS / 1080P/30FPS / 720P/30FPS / 480P/30FPS | |
| Định Dạng Video | Thiết lập định dạng tệp ghi hình. |
| MOV / MP4 | |
| Ghi Hình Vòng Lặp | Ghi đè các tệp video cũ bằng các tệp mới. |
| ON / OFF (mặc định) | |
| Độ Dài Video | Thiết lập độ dài ghi hình của mỗi video được ghi. |
| 3 phút / 5 phút / 10 phút | |
| Micro | Bật/tắt micro trong khi ghi hình video. |
| ON / OFF | |
| Chế Độ Ghi Hình Mặc Định | Chọn chế độ ghi hình mặc định. |
| Chế độ đệm / Chế độ ghi hình | |
| Độ Dài Video Đệm |
Thiết lập độ dài video đệm để ghi lại hình ảnh xảy ra trước khi kích hoạt chế độ ghi hình.
|
| 30 giây / 60 giây / 90 giây / 120 giây | |
| Ghi Âm Ở Chế Độ Đệm | Bật/tắt micro ở chế độ đệm. |
| ON / OFF |
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn |
|---|---|
| Độ Phân Giải | Thiết lập độ phân giải/chất lượng ghi hình video. |
| 1440P/60FPS / 1440P/30FPS / 1080P/30FPS / 720P/30FPS | |
| Chống Rung Hình Ảnh |
Bật hoặc tắt chức năng chống rung hình ảnh.
|
| OFF / ON | |
| Định Dạng Video | Thiết lập định dạng tệp ghi hình. |
| MOV / MP4 | |
| Ghi Hình Vòng Lặp | Ghi đè các tệp video cũ bằng các tệp mới. |
| OFF (mặc định) / ON | |
| Độ Dài Video | Thiết lập độ dài ghi hình của mỗi video được ghi. |
| 3 phút / 5 phút / 10 phút | |
| Micro | Bật/tắt micro trong khi ghi hình video. |
| OFF / ON | |
| Chế Độ Ghi Hình Mặc Định | Chọn chế độ ghi hình mặc định. |
| Chế độ đệm / Chế độ ghi hình | |
| Độ Dài Video Đệm |
Thiết lập độ dài video đệm để ghi lại hình ảnh xảy ra trước khi kích hoạt chế độ ghi hình.
· Thiết lập độ phân giải sẽ quyết định độ dài tối đa của video được ghi ở chế độ đệm. · Khi độ phân giải được thiết lập là 1440P/60FPS hoặc 1440P/30FPS, các tùy chọn Độ Dài Video Đệm khả dụng là 30 giây và 60 giây. |
| 30 giây / 60 giây / 90 giây / 120 giây | |
| Ghi Âm Ở Chế Độ Đệm | Bật/tắt micro ở chế độ đệm. |
| OFF / ON |
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn |
|---|---|
| Độ Phân Giải | Thiết lập độ phân giải/chất lượng ghi hình video. |
| 1080P/30FPS / 720P/30FPS / 480P/30FPS | |
| Ghi Hình Vòng Lặp | Ghi đè các tệp video cũ bằng các tệp mới. |
| OFF (mặc định) / ON | |
| Độ Dài Video | Thiết lập độ dài ghi hình của mỗi video được ghi. |
| 3 phút / 5 phút / 10 phút | |
| Micro | Bật/tắt micro trong khi ghi hình video. |
| OFF / ON | |
| Chế Độ Ghi Hình Mặc Định | Chọn chế độ ghi hình mặc định. |
| Chế độ đệm (mặc định) / Chế độ ghi hình | |
| Độ Dài Video Đệm |
Thiết lập độ dài video đệm để ghi lại hình ảnh xảy ra trước khi kích hoạt chế độ ghi hình.
|
| 30 giây / 60 giây / 90 giây / 120 giây (mặc định) | |
| Ghi Âm Ở Chế Độ Đệm | Bật/tắt micro ở chế độ đệm. |
| OFF / ON |
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn |
|---|---|
| Độ Phân Giải | Thiết lập chất lượng ghi hình video. |
| 1440P/30FPS / 1080P/30FPS / 720P/30FPS / 480P/30FPS | |
| Định Dạng Video | Thiết lập định dạng tệp ghi hình. |
| MOV / MP4 | |
| Ghi Hình Vòng Lặp | Ghi đè các tệp video cũ bằng các tệp mới. |
| ON / OFF | |
| Độ Dài Video | Thiết lập độ dài ghi hình của mỗi video được ghi. |
| 3 phút / 5 phút / 10 phút | |
| Tần Số Ánh Sáng | Chọn tần số phù hợp để tránh hiện tượng nhấp nháy ánh sáng điện xoay chiều (A/C). |
| 50 Hz / 60 Hz | |
| Micro | Bật/tắt micro trong khi ghi hình video. |
| ON / OFF | |
| Chế Độ Ghi Hình Mặc Định | Chọn chế độ ghi hình mặc định. |
| Chế độ đệm / Chế độ ghi hình | |
| Độ Dài Video Đệm | Thiết lập độ dài video đệm để ghi lại hình ảnh xảy ra trước khi kích hoạt chế độ ghi hình. |
| 30 giây / 60 giây / 90 giây / 120 giây | |
| Ghi Âm Ở Chế Độ Đệm | Bật/tắt micro ở chế độ đệm. |
| ON / OFF |
Dấu Video
| Chức Năng | Mô Tả / Tùy Chọn |
|---|---|
| Dấu Video | Hiển thị thời gian ghi hình và nhãn video. |
| OFF / ON | Định Dạng Ngày | Thiết lập định dạng ngày. |
| Y/M/D / M/D/Y / D/M/Y | Định Dạng Giờ | Chọn đồng hồ 24 giờ hoặc đồng hồ 12 giờ. |
| 24HR / AM/PM | Watermark | Hiển thị hình mờ logo Transcend trên ảnh hoặc video. |
| OFF / ON |
5. Công Cụ
Trên trang Công Cụ, bạn có thể cập nhật firmware, đặt/đổi/tắt mật khẩu, định dạng đĩa hoặc đặt lại camera về cài đặt gốc.

Ghi chú
- Định dạng đĩa hoặc đặt lại thiết bị sẽ xóa vĩnh viễn toàn bộ dữ liệu.
-
Bản Firmware (Firmware Ver): Nâng cấp firmware lên phiên bản mới nhất
-
Mật khẩu (Password): Đặt mật khẩu cho thiết bị. Nếu đã đặt mật khẩu, bạn phải nhập mật khẩu để tiếp tục các thao tác.
-
Thiết lập lại (Format Disk): Định dạng ổ đĩa của thiết bị.
-
Trở về thiết lập ban đầu (Reset Device): Đặt lại tất cả cài đặt về mặc định hoặc xóa tất cả nội dung và cài đặt.
6. Hỗ Trợ
Nếu bạn không tìm thấy câu trả lời trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng truy cập trang hỗ trợ kỹ thuật của Transcend: https://www.transcend-info.com/Support/contact_form